chịu chuyện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đồng ý trò chuyện, không từ chối nói chuyện với ai đó: "chịu chuyện" chỉ hành động chấp nhận hoặc sẵn lòng tham gia vào một cuộc nói chuyện với người khác, thường mang ý nghĩa lịch sự hoặc nhượng bộ.
- Chấp nhận đàm đạo: Dùng trong ngữ cảnh khi một người không phản đối việc bắt chuyện hoặc trao đổi với người khác, đặc biệt là khi có sự chủ động từ phía đối phương.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ta đã chịu chuyện chàng thanh niên. (Cô ấy đã đồng ý nói chuyện với chàng trai trẻ.)
- Dù bận rộn, bà ấy vẫn chịu chuyện với tôi. (Mặc dù có nhiều việc, bà ấy vẫn sẵn lòng trò chuyện cùng tôi.)
- Anh ấy không chịu chuyện với ai sau vụ xô xát. (Anh ấy không chấp nhận nói chuyện với bất kỳ ai sau vụ tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chịu chuyện" có thể được dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự nhượng bộ hoặc thay đổi thái độ:
- Sau một hồi thuyết phục, cuối cùng cô ấy cũng chịu chuyện. (Sau một thời gian dỗ dành, cuối cùng cô ấy cũng đồng ý trò chuyện.)
- "không chịu chuyện" thường diễn tả thái độ từ chối hoặc không muốn giao tiếp:
- Ông ta tỏ thái độ lạnh nhạt, không chịu chuyện với khách. (Ông ta tỏ ra lạnh lùng, không muốn nói chuyện với khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Chịu (động từ): đồng ý, chấp nhận, nhượng bộ.
- Tôi chịu nhận lỗi. (Tôi đồng ý nhận lỗi.)
- Chuyện (danh từ): câu chuyện, cuộc nói chuyện, sự việc.
- Họ kể chuyện cho nhau nghe. (Họ kể câu chuyện cho nhau nghe.)
- Nói chuyện (động từ): trò chuyện, đàm đạo.
- Chúng tôi nói chuyện với nhau suốt buổi. (Chúng tôi trò chuyện với nhau suốt cả buổi.)
Từ đồng nghĩa
- Đồng ý trò chuyện: chấp nhận tham gia vào cuộc nói chuyện.
- Chấp nhận đàm đạo: sẵn lòng trao đổi, bàn luận.
- Nhượng bộ giao tiếp: đôi khi mang nghĩa miễn cưỡng nhưng vẫn đồng ý nói chuyện.
Thành ngữ liên quan
- Chịu chuyện chịu tiếng: chấp nhận nói chuyện và cả những lời bàn tán, phê phán.
- Làm người nổi tiếng phải biết chịu chuyện chịu tiếng. (Người nổi tiếng phải chấp nhận cả việc trò chuyện và những lời đàm tiếu.)